一把好手[yī bǎ hǎo shǒu] [一 把 HẢO 手]Lưu từKhácchuyên gia; rất giỏiChữ trong từ一yīmột把bǎcầm好hǎoHẢOtốt手shǒutayTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:家jiāHSK 1nhà专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia高手gāo shǒuHSK 6chuyên gia内行nèi hángHSK 8chuyên gia好手hǎo shǒuchuyên gia能手néng shǒuchuyên gia里手lǐ shǒuchuyên gia专门家zhuān mén jiāchuyên gia专业人才zhuān yè rén cáichuyên gia (trong một lĩnh vực)