事例[shì lì] [事 例]Lưu từKhácví dụ; mẫu mực; trường hợp điển hìnhChữ trong từ事shìviệc例lìví dụTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ事实上shì shí shàngHSK 3thực tế事先shì xiānHSK 4trước thời hạn事物shì wùHSK 4sự vậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ譬如pì rúHSK 8ví dụ譬如说pì rú shuōHSK 8ví dụ例lìví dụ例证lì zhèngví dụ范例fàn lìví dụ比方说bǐ fang shuōví dụXem thêm (1)