比方说
[bǐ fang shuō] [比 方 THUYẾT]
ví dụ; chẳng hạn
比方说,你可以先通过网络了解这家公司。
bǐ fāng shuō, nǐ kě yǐ xiān tōng guò wǎng luò liǎo jiě zhè jiā gōng sī.Ví dụ như, bạn có thể tìm hiểu công ty này qua mạng trước.
[bǐ fang shuō] [比 方 THUYẾT]
ví dụ; chẳng hạn
比方说,你可以先通过网络了解这家公司。
bǐ fāng shuō, nǐ kě yǐ xiān tōng guò wǎng luò liǎo jiě zhè jiā gōng sī.Ví dụ như, bạn có thể tìm hiểu công ty này qua mạng trước.