仪态
[yí tài] [仪 态]
dáng vẻ; tác phong
经过严格的仪态训练,他的身姿显得格外挺拔。
jīng guò yán gé de yí tài xùn liàn, tā de shēn zī xiǎn de gé wài tǐng bá.Trải qua quá trình huấn luyện tư thế nghiêm ngặt, dáng người anh ấy trông đặc biệt thẳng tắp hiên ngang.
[yí tài] [仪 态]
dáng vẻ; tác phong
经过严格的仪态训练,他的身姿显得格外挺拔。
jīng guò yán gé de yí tài xùn liàn, tā de shēn zī xiǎn de gé wài tǐng bá.Trải qua quá trình huấn luyện tư thế nghiêm ngặt, dáng người anh ấy trông đặc biệt thẳng tắp hiên ngang.