意态[yì tài] [意 态]Lưu từKhácdáng vẻ; thái độChữ trong từ意yìý tưởng态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)意志yì zhìHSK 5ý chíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:样子yàng ziHSK 2dáng vẻ模样mú yàngHSK 5dáng vẻ外形wài xíngHSK 9dáng vẻ仪态yí tàidáng vẻ体态tǐ tàidáng vẻ气宇qì yǔdáng vẻ气度qì dùdáng vẻ身形shēn xíngdáng vẻ (đặc biệt là phụ nữ)