气度[qì dù] [气 度]Lưu từKhácdáng vẻ; phong thái; phong độChữ trong từ气qìkhí度dùvượt quaTừ ghép:气度恢宏qì dù huī hóngrộng lượngTừ cùng chữ:态度tài duHSK 2cách thức气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu程度chéng dùHSK 3mức độ速度sù dùHSK 3tốc độ难度nán dùHSK 3mức độ khóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:样子yàng ziHSK 2dáng vẻ模样mú yàngHSK 5dáng vẻ外形wài xíngHSK 9dáng vẻ仪态yí tàidáng vẻ体态tǐ tàidáng vẻ意态yì tàidáng vẻ气宇qì yǔdáng vẻ身形shēn xíngdáng vẻ (đặc biệt là phụ nữ)