会师[huì shī] [会 SƯ]Lưu từKháchợp tác; gia nhập lực lượng; hội quânChữ trong từ会huìcó thể师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên会员huì yuánHSK 3thành viên会议huì yìHSK 3cuộc họp工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư会计kuài jìHSK 4kế toán律师lǜ shīHSK 4luật sư会谈huì tánHSK 5hội đàm摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:合作hé zuòHSK 3hợp tác搭档dā dàngHSK 6hợp tác协作xié zuòHSK 9hợp tác协xiéhợp tác合办hé bànhợp tác组队zǔ duìhợp tác (với)通力tōng lìhợp tác