信步[xìn bù] [信 步]Lưu từKhácđi dạo; đi thong thảChữ trong từ信xìnthư步bùmột bướcTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:散步sàn bùHSK 3đi dạo逛guàngHSK 4đi dạo兜dōuHSK 7túi溜达liū daHSK 8đi dạo忀xiāngđi dạo踱duóđi dạo蹓liùđi dạo徐步xú bùđi dạo漫步màn bùđi dạoXem thêm (3)