徐步[xú bù] [徐 步]Lưu từKhácđi dạo; đi bộ chậm rãiChữ trong từ徐xúchậm rãi步bùmột bướcTừ cùng chữ:初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển脚步jiǎo bùHSK 5bước chân退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trước地步dì bùHSK 7giai đoạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:散步sàn bùHSK 3đi dạo逛guàngHSK 4đi dạo兜dōuHSK 7túi溜达liū daHSK 8đi dạo忀xiāngđi dạo踱duóđi dạo蹓liùđi dạo信步xìn bùđi dạo漫步màn bùđi dạoXem thêm (3)