修道院[xiū dào yuàn] [修 道 院]Lưu từKháctu viện; nhà tậpChữ trong từ修xiūtrang trí道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn院yuànsânTừ ghép:大修道院dà xiū dào yuàntu viện lớn女修道院nǚ xiū dào yuàntu viện nữ大修道院长dà xiū dào yuàn zhǎngtu viện trưởng男修道院长nán xiū dào yuàn zhǎngtrụ trìTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修理xiū lǐHSK 4sửa chữa法院fǎ yuànHSK 4tòa án修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:僧院sēng yuàntu viện寺院sì yuàntu viện隐修院yǐn xiū yuàntu viện (Cơ Đốc)