值得信赖[zhí de xìn lài] [值 得 信 赖]Lưu từKhácđáng tin cậyChữ trong từ值zhíđáng giá得déđược信xìnthư赖làidựa vàoTừ cùng chữ:值得zhí deHSK 3đáng值班zhí bānHSK 5làm ca依赖yī làiHSK 6phụ thuộc vào无赖wú làiHSK 6du côn信赖xìn làiHSK 9tin tưởng值钱zhí qiánHSK 9có giá trị耍赖shuǎ làiHSK 9ăn vạTừ cận nghĩa:可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可信kě xìnHSK 8đáng tin cậy稳妥wěn tuǒHSK 9đáng tin cậy信实xìn shíđáng tin cậy可恃kě shìđáng tin cậy把稳bǎ wěnđáng tin cậy稳便wěn biànđáng tin cậy稳当wěn dangđáng tin cậy靠谱kào pǔđáng tin cậyXem thêm (3)