僵直[jiāng zhí] [僵 直]Lưu từKháccứng; cứng nhắc; không linh hoạtChữ trong từ僵jiāngcứng đờ直zhíthẳngTừ cùng chữ:一直yī zhíHSK 2thẳng (theo đường thẳng)简直jiǎn zhíHSK 3thực sự僵硬jiāng yìngHSK 6cứng垂直chuí zhíHSK 6vuông góc耿直gěng zhíHSK 7thành thật僵化jiāng huàHSK 8trở nên cứng nhắc僵局jiāng júHSK 8bế tắc正直zhèng zhíHSK 9ngay thẳngTừ cận nghĩa:还háiHSK 1vẫn宝宝bǎo baoHSK 4cưng硬yìngHSK 5cứng同tóngHSK 6cùng僵硬jiāng yìngHSK 6cứng弓gōngHSK 7cung (vũ khí)坚硬jiān yìngHSK 8cứng生硬shēng yìngHSK 8cứng亦yìHSK 9cũngXem thêm (3)