凑近
[còu jìn] [凑 近]
tiếp cận; ghé sát vào
请你凑近一点,我听不太清楚。
qǐng nǐ còu jìn yì diǎn, wǒ tīng bú tài qīng chǔ.Bạn hãy ghé sát lại một chút, tôi nghe không rõ lắm.
[còu jìn] [凑 近]
tiếp cận; ghé sát vào
请你凑近一点,我听不太清楚。
qǐng nǐ còu jìn yì diǎn, wǒ tīng bú tài qīng chǔ.Bạn hãy ghé sát lại một chút, tôi nghe không rõ lắm.