挨近[āi jìn] [挨 近]Lưu từKháctiếp cận; đến gần; lén đến gầnChữ trong từ挨āilần lượt近jìngầnTừ cùng chữ:最近zuì jìnHSK 2gần đây将近jiāng jìnHSK 3gần như接近jiē jìnHSK 3tiếp cận附近fù jìnHSK 4gần đó靠近kào jìnHSK 5ở gần挨打ái dǎHSK 6bị đánh挨着āi zheHSK 6gần逼近bī jìnHSK 7áp sát tiến tới挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà mộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:接近jiē jìnHSK 3tiếp cận即jíHSK 7tức là走近zǒu jìnHSK 9tiếp cận凌língtiếp cận濒bīntiếp cận准入zhǔn rùtiếp cận凑近còu jìntiếp cận莅止lì zhǐtiếp cận趋近qū jìntiếp cận (một giá trị số)Xem thêm (2)