莅止[lì zhǐ] [莅 止]Lưu từKháctiếp cận; đến gầnChữ trong từ莅lìtham dự (một sự kiện chính thức)止zhǐdừngTừ cùng chữ:停止tíng zhǐHSK 3dừng防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn禁止jìn zhǐHSK 4cấm阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn不止bù zhǐHSK 5không ngừng为止wéi zhǐHSK 5cho đến终止zhōng zhǐHSK 5dừng截止jié zhǐHSK 6đóng举止jǔ zhǐHSK 8cử chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:接近jiē jìnHSK 3tiếp cận即jíHSK 7tức là走近zǒu jìnHSK 9tiếp cận凌língtiếp cận濒bīntiếp cận准入zhǔn rùtiếp cận凑近còu jìntiếp cận挨近āi jìntiếp cận趋近qū jìntiếp cận (một giá trị số)Xem thêm (2)