分销[fēn xiāo] [分 销]Lưu từKhácphân phối; cửa hàng bán lẻChữ trong từ分fēnphút销xiāonấu chảy (kim loại)Từ ghép:分销商fēn xiāo shāngnhà phân phối分销店fēn xiāo diàncửa hàng bán lẻ分销网络fēn xiāo wǎng luòmạng lưới phân phốiTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối促销cù xiāoHSK 4thúc đẩy bán hàng分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân sốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:分配fēn pèiHSK 3phân phối散发sàn fāHSK 8phân phối配送pèi sòngHSK 8phân phối物流wù liúHSK 9phân phối (kinh doanh)运销yùn xiāophân phối配给pèi jǐphân phối配销pèi xiāophân phối (hàng hóa để bán)