创议[chuàng yì] [创 议]Lưu từKhácđề xuất; đề nghịChữ trong từ创chuàngsáng lập议yìbình luậnTừ cùng chữ:会议huì yìHSK 3cuộc họp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra建议jiàn yìHSK 3đề xuất争议zhēng yìHSK 5tranh cãi创立chuàng lìHSK 5thành lập协议xié yìHSK 5thỏa thuậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:建议jiàn yìHSK 3đề xuất推荐tuī jiànHSK 9đề xuất提议tí yìHSK 9đề xuất倡言chàng yánđề xuất动议dòng yìđề xuất建白jiàn báiđề xuất拟议nǐ yìđề xuất提案tí ànđề xuất提请tí qǐngđề xuấtXem thêm (3)