提请
[tí qǐng] [提 请]
đề xuất
明白,我会同步提请国家级医疗专家组进驻现场,协助统筹诊疗与调配。
míng bái, wǒ huì tóng bù tí qǐng guó jiā jí yī liáo zhuān jiā zǔ jìn zhù xiàn chǎng, xié zhù tǒng chóu zhěn liáo yǔ tiáo pèi.Hiểu rồi, tôi sẽ đồng thời đề xuất cử đoàn chuyên gia y tế cấp quốc gia cắm chốt tại hiện trường để hỗ trợ điều phối và khám chữa bệnh.
Trong bài: Điều phối y tế trong khủng hoảng dịch bệnh · 兼之