倡言[chàng yán] [倡 言]Lưu từKhácđề xuất; nêu ra (một ý tưởng); khởi xướngChữ trong từ倡chàngkhởi xướng言yántừTừ ghép:倡言者chàng yán zhěngười đề xuấtTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu倡导chàng dǎoHSK 5tán thành传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn倡议chàng yìHSK 7đề nghị方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:建议jiàn yìHSK 3đề xuất推荐tuī jiànHSK 9đề xuất提议tí yìHSK 9đề xuất创议chuàng yìđề xuất动议dòng yìđề xuất建白jiàn báiđề xuất拟议nǐ yìđề xuất提案tí ànđề xuất提请tí qǐngđề xuấtXem thêm (3)