拟议[nǐ yì] [拟 议]Lưu từKhácđề xuất; khuyến nghị; soạn thảoChữ trong từ拟nǐdự định议yìbình luậnTừ cùng chữ:会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất争议zhēng yìHSK 5tranh cãi协议xié yìHSK 5thỏa thuận抗议kàng yìHSK 6phản đối倡议chàng yìHSK 7đề nghị不可思议bù kě sī yìHSK 7không thể tưởng tượng được (thành ngữ)决议jué yìHSK 8nghị quyết拟定nǐ dìngHSK 8soạn thảoXem thêm (2)Từ cận nghĩa:建议jiàn yìHSK 3đề xuất推荐tuī jiànHSK 9đề xuất提议tí yìHSK 9đề xuất倡言chàng yánđề xuất创议chuàng yìđề xuất动议dòng yìđề xuất建白jiàn báiđề xuất提案tí ànđề xuất提请tí qǐngđề xuấtXem thêm (3)