动议[dòng yì] [动 议]Lưu từKhácđề xuất; kiến nghịChữ trong từ动dòng(cái gì đó) di chuyển议yìbình luậnTừ ghép:不信任动议bù xìn rèn dòng yìnghị quyết bất tín nhiệm (đối với chính phủ, trong các cuộc tranh lu…Từ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác动物dòng wùHSK 2động vật动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú会议huì yìHSK 3cuộc họp动人dòng rénHSK 3cảm động动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)建议jiàn yìHSK 3đề xuất动摇dòng yáoHSK 4lung lay动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:建议jiàn yìHSK 3đề xuất推荐tuī jiànHSK 9đề xuất提议tí yìHSK 9đề xuất倡言chàng yánđề xuất创议chuàng yìđề xuất建白jiàn báiđề xuất拟议nǐ yìđề xuất提案tí ànđề xuất提请tí qǐngđề xuấtXem thêm (3)