参酌[cān zhuó] [参 酌]Lưu từKháccân nhắcChữ trong từ参cāntham gia酌zhuórót rượuTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.参赛cān sàiHSK 6thi đấu斟酌zhēn zhuóHSK 6cân nhắc参军cān jūnHSK 7nhập ngũ参照cān zhàoHSK 7tham khảo tài liệuXem thêm (2)Từ cận nghĩa:权quánHSK 6quyền lực斟酌zhēn zhuóHSK 6cân nhắc衡量héng liángHSK 6cân nhắc权衡quán héngHSK 8cân nhắc考量kǎo liángHSK 8cân nhắc磋cuōcân nhắc寻思xún sīcân nhắc酌量zhuó liángcân nhắc