寻思[xún sī] [寻 思]Lưu từKháccân nhắc; suy ngẫmChữ trong từ寻xúntìm kiếm思sīsuy nghĩTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng有意思yǒu yì siHSK 2thú vị不好意思bù hǎo yì siHSK 2cảm thấy xấu hổ寻找xún zhǎoHSK 4tìm kiếm寻求xún qiúHSK 5tìm kiếm反思fǎn sīHSK 7suy nghĩ lại构思gòu sīHSK 7thiết kế沉思chén sīHSK 7suy ngẫm深思shēn sīHSK 8suy ngẫmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:权quánHSK 6quyền lực斟酌zhēn zhuóHSK 6cân nhắc衡量héng liángHSK 6cân nhắc权衡quán héngHSK 8cân nhắc考量kǎo liángHSK 8cân nhắc磋cuōcân nhắc参酌cān zhuócân nhắc酌量zhuó liángcân nhắc