酌量[zhuó liáng] [酌 量]Lưu từKháccân nhắc; tính đến; sử dụng sự thận trọngChữ trong từ酌zhuórót rượu量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sát质量zhì liàngHSK 4chất lượng重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:权quánHSK 6quyền lực斟酌zhēn zhuóHSK 6cân nhắc衡量héng liángHSK 6cân nhắc权衡quán héngHSK 8cân nhắc考量kǎo liángHSK 8cân nhắc磋cuōcân nhắc参酌cān zhuócân nhắc寻思xún sīcân nhắc