受窘[shòu jiǒng] [受 窘]Lưu từKhácxấu hổ; phiền phức; trong tình huống khó xửChữ trong từ受shòunhận窘jiǒngkhốn đốnTừ cùng chữ:受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)受伤shòu shāngHSK 3bị thương受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng受害shòu hàiHSK 9bị thiệt hại受惊shòu jīngHSK 9giật mình受理shòu lǐHSK 9tiếp nhận xử lý vụ án受益shòu yìHSK 9hưởng lợi từXem thêm (3)Từ cận nghĩa:惭愧cán kuìHSK 7xấu hổ难为情nán wéi qíngHSK 8xấu hổ羞愧xiū kuìHSK 9xấu hổ僯lǐnxấu hổ怍zuòxấu hổ恧nǜxấu hổ羞xiūxấu hổ臊sàoxấu hổ謑xìxấu hổXem thêm (3)