嘉许[jiā xǔ] [嘉 许]Lưu từKháckhen ngợi; tán dươngChữ trong từ嘉jiāxuất sắc许xǔcho phépTừ cùng chữ:也许yě xǔHSK 2có lẽ或许huò xǔHSK 4có lẽ不许bù xǔHSK 5không cho phép允许yǔn xǔHSK 6cho phép嘉宾jiā bīnHSK 6khách quý容许róng xǔHSK 8cho phép嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hội准许zhǔn xǔHSK 9cho phép赞许zàn xǔHSK 9khen ngợiTừ cận nghĩa:称赞chēng zànHSK 4khen ngợi表扬biǎo yángHSK 4khen ngợi恭维gōng weiHSK 7khen ngợi夸奖kuā jiǎngHSK 8khen ngợi扬yángHSK 9nâng赞扬zàn yángHSK 9khen ngợi赞许zàn xǔHSK 9khen ngợi褒bāokhen ngợi誉yùkhen ngợiXem thêm (3)