均分
[jūn fēn] [均 分]
chia; chia đều
并不是要求完全均分,而是要建立合理的回报与再分配平衡,这有利于全球共同发展。
bìng bú shì yāo qiú wán quán jūn fēn, ér shì yào jiàn lì hé lǐ de huí bào yǔ zài fēn pèi píng héng, zhè yǒu lì yú quán qiú gòng tóng fā zhǎn.Không phải là yêu cầu chia đều hoàn toàn, mà là phải thiết lập sự cân bằng hợp lý giữa lợi nhuận và tái phân phối, điều này có lợi cho sự phát triển chung toàn cầu.
Trong bài: Đề xuất quy phạm pháp lý khai thác tài nguyên công hải và vũ trụ他的数学成绩远远高于班级平均分。
tā de shù xué chéng jì yuǎn yuǎn gāo yú bān jí píng jūn fēn.Thành tích môn toán của anh ấy cao hơn rất nhiều so với điểm trung bình của lớp.
全班平均分超过八十分。
quán bān píng jūn fēn chāo guò bā shí fēn.Điểm trung bình cả lớp vượt quá tám mươi.