大体上【大體上】
[dà tǐ shàng] [ĐẠI 体 上]
nhìn chung; về mặt tổng thể
从总体或主要方面来看
这份报告大体上符合公司的要求,只需做少许修改。
zhè fèn bào gào dà tǐ shàng fú hé gōng sī de yāo qiú, zhǐ xū zuò shǎo xǔ xiū gǎi.Báo cáo này nhìn chung đáp ứng yêu cầu của công ty, chỉ cần chỉnh sửa một chút.
这个方案的框架大体上已经完成。
zhè ge fāng àn de kuàng jià dà tǐ shàng yǐ jīng wán chéng.Khung của phương án này nhìn chung đã hoàn thành.
