对路[duì lù] [对 路]Lưu từKhácphù hợp; hợp ýChữ trong từ对duìđúng路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi公路gōng lùHSK 2đường cái对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường对待duì dàiHSK 3đối xửXem thêm (3)Từ cận nghĩa:适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợp适当shì dàngHSK 6phù hợp适宜shì yíHSK 8phù hợp洽qiàphù hợp切合qiè héphù hợp合于hé yúphù hợp合宜hé yíphù hợp对劲duì jìnphù hợpXem thêm (3)