合于[hé yú] [合 于]Lưu từKhácphù hợp; phù với; vừa vặnChữ trong từ合héđóng于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ởTừ ghép:合于时宜hé yú shí yíphù hợp với tư duy hiện tạiTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp等于děng yúHSK 2bằng合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý属于shǔ yúHSK 3được phân loại là由于yóu yúHSK 3do终于zhōng yúHSK 3cuối cùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợp适当shì dàngHSK 6phù hợp适宜shì yíHSK 8phù hợp洽qiàphù hợp切合qiè héphù hợp合宜hé yíphù hợp对劲duì jìnphù hợp对路duì lùphù hợpXem thêm (3)