尽皆[jìn jiē] [尽 皆]Lưu từKháctất cả; không ngoại lệ; hoàn toànChữ trong từ尽jǐnCố gắng hết sức皆jiētất cảTừ cùng chữ:尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức尽快jǐn kuàiHSK 4càng nhanh càng tốt尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù尽可能jǐn kě néngHSK 5càng nhiều càng tốt尽头jìn tóuHSK 8kết thúc尽情jìn qíngHSK 8thoả thích尽早jǐn zǎoHSK 8càng sớm càng tốtTừ cận nghĩa:都dōuHSK 1tất cả全quánHSK 2tất cả全体quán tǐHSK 2tất cả所有suǒ yǒuHSK 2tất cả全都quán dōuHSK 5tất cả皆jiēHSK 8tất cả一概yī gàiHSK 9tất cả通通tōng tōngHSK 9tất cả佥qiāntất cảXem thêm (3)