居民消费价格指数[jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù] [居 民 消 费 价 格 指 数]Lưu từKhácchỉ số giá tiêu dùng CPIChữ trong từ居jūcư trú民mín(hình thức kết hợp) người dân消xiāotan biến费fèitốn价jiàhóa trị (hóa học)格géhình vuông指zhǐngón tay数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dân无数wú shùHSK 4vô số居然jū ránHSK 5không ngờXem thêm (3)Từ cận nghĩa:消费价格指数xiāo fèi jià gé zhǐ shùchỉ số giá tiêu dùng CPI