归根结蒂[guī gēn jié dì] [归 根 结 蒂]Lưu từKháccuối cùng; phân tích cuối cùng; sau tất cảChữ trong từ归guītrở về根gēnrễ结jiénút蒂dìcuống (của quả)Từ cùng chữ:归宿guī sùHSK 7nơi để quay về归属guī shǔHSK 7thuộc về归来guī láiHSK 7trở về归纳guī nàHSK 7tóm tắt归结guī jiéHSK 7tóm lại归还guī huánHSK 7trả lại归根到底guī gēn dào dǐHSK 7suy cho cùngTừ cận nghĩa:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng到底dào dǐHSK 3cuối cùng终于zhōng yúHSK 3cuối cùng总算zǒng suànHSK 5cuối cùng最终zuì zhōngHSK 6cuối cùng到头来dào tóu láiHSK 7cuối cùng终究zhōng jiūHSK 9cuối cùng到了dào liǎocuối cùng末后mò hòucuối cùngXem thêm (1)