憬然[jǐng rán] [憬 然]Lưu từKhácnhận ra; biếtChữ trong từ憬jǐngthức tỉnh然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:认出rèn chūHSK 3nhận ra认得rèn deHSK 3nhận ra认rènHSK 5nhận ra发觉fā juéHSK 5nhận ra意识yì shíHSK 5ý thức辨认biàn rènHSK 7nhận ra体认tǐ rènnhận ra感悟gǎn wùnhận ra