戳儿[chuō r] [戳 儿]Lưu từKháccon dấu; niêm phongChữ trong từ戳chuōđâm儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:印yìnHSK 6in章zhāngHSK 6chương戳chuōHSK 7đâm印章yìn zhāngHSK 9con dấu媳妇xí fùHSK 9con dâu媳xícon dâu篆zhuàncon dấu (công vụ)儿媳ér xícon dâu图章tú zhāngcon dấuXem thêm (3)