扎住[zhā zhù] [扎 住]Lưu từKhácdừng lại; phiên âm Đài Loan [zhǎ zhù]Chữ trong từ扎zhāđâm, chích, tiêm住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được扎实zhā shiHSK 6mạnh mẽ禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu được扎根zhā gēnHSK 9bén rễTừ cận nghĩa:停下tíng xiàHSK 4dừng lại止步zhǐ bùHSK 9dừng lại儅dāngdừng lại休止xiū zhǐdừng lại停步tíng bùdừng lại刹住shā zhùdừng lại收手shōu shǒudừng lại驻足zhù zúdừng lại (đi bộ)停下来tíng xià láidừng lại