停步[tíng bù] [停 步]Lưu từKhácdừng lại; dừng chânChữ trong từ停tíngdừng步bùmột bướcTừ cùng chữ:停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước停下tíng xiàHSK 4dừng lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:停下tíng xiàHSK 4dừng lại止步zhǐ bùHSK 9dừng lại儅dāngdừng lại休止xiū zhǐdừng lại刹住shā zhùdừng lại扎住zhā zhùdừng lại收手shōu shǒudừng lại驻足zhù zúdừng lại (đi bộ)停下来tíng xià láidừng lại