刹住
[shā zhù] [刹 住]
dừng lại; dừng hẳn
在车辆即将坠入深坑的千钧一发之际,司机果断刹住了车。
zài chē liàng jí jiāng zhuì rù shēn kēng de qiān jūn yì fā zhī jì, sī jī guǒ duàn shā zhù le chē.Vào khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc khi xe sắp lao xuống hố sâu, tài xế đã dứt khoát đạp phanh kịp thời.