收手[shōu shǒu] [收 手]Lưu từKhácdừng lại; rút luiChữ trong từ收shōunhận手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí歌手gē shǒuHSK 3ca sĩXem thêm (3)Từ cận nghĩa:停下tíng xiàHSK 4dừng lại止步zhǐ bùHSK 9dừng lại儅dāngdừng lại休止xiū zhǐdừng lại停步tíng bùdừng lại刹住shā zhùdừng lại扎住zhā zhùdừng lại驻足zhù zúdừng lại (đi bộ)停下来tíng xià láidừng lại