拚去[pàn qù] [拚 去]Lưu từKháctừ chối; từ bỏChữ trong từ拚pàncố gắng去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất看上去kàn shang quHSK 3dường như辞去cí qùHSK 7từ chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:却quèHSK 4nhưng拒绝jù juéHSK 5từ chối驳回bó huíHSK 7từ chối排斥pái chìHSK 8từ chối推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)摈bìntừ chối回绝huí juétừ chối拒接jù jiētừ chối拒收jù shōutừ chốiXem thêm (3)