挂碍[guà ài] [挂 碍]Lưu từKháclo lắngChữ trong từ挂guàtreo碍àicản trởTừ cùng chữ:阻碍zǔ àiHSK 5cản trở障碍zhàng àiHSK 6rào cản妨碍fáng àiHSK 7cản trở挂号guà hàoHSK 7đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)挂失guà shīHSK 7báo mất đồ挂念guà niànHSK 7cảm thấy lo lắng về挂钩guà gōuHSK 7kết nốiTừ cận nghĩa:急jíHSK 2khẩn cấp担心dān xīnHSK 4lo lắng着急zháo jíHSK 4lo lắng担忧dān yōuHSK 6lo lắng患huànHSK 7mắc bệnh发愁fā chóuHSK 7lo lắng烦恼fán nǎoHSK 7lo lắng犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng焦急jiāo jíHSK 8lo lắngXem thêm (3)