挚切[zhì qiè] [挚 切]Lưu từKhácchân thành; nhiệt thànhChữ trong từ挚zhìchân thành切qiēcắtTừ cùng chữ:一切yī qièHSK 3mọi thứ亲切qīn qièHSK 3thân thiện密切mì qièHSK 4gần gũi迫切pò qièHSK 4khẩn cấp急切jí qièHSK 6háo hức恳切kěn qièHSK 6tha thiết深切shēn qièHSK 8cảm nhận sâu sắc确切què qièHSK 8rõ ràng贴切tiē qièHSK 9thích đángTừ cận nghĩa:敦厚dūn hòuHSK 7chân thành诚恳chéng kěnHSK 7chân thành诚挚chéng zhìHSK 7chân thành由衷yóu zhōngHSK 9chân thành真挚zhēn zhìHSK 9chân thành衷心zhōng xīnHSK 9chân thành亶dǎnchân thành忱chénchân thành恂xúnchân thànhXem thêm (3)