提头儿[tí tóu r] [提 头 儿]Lưu từKhácdẫn dắtChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)头tóuđầu儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt主导zhǔ dǎoHSK 5dẫn dắt率领shuài lǐngHSK 5dẫn dắt率lǜHSK 8Tỉ lệ, suất羑yǒudẫn dắt前导qián dǎodẫn dắt牵扶qiān fúdẫn dắt统领tǒng lǐngdẫn dắtXem thêm (1)