时不时【時不時】
[shí bù shí] [时 BẤT 时]
thỉnh thoảng
不时,经常或有时候
他在写方案时,时不时停下来翻阅参考资料。
tā zài xiě fāng àn shí, shí bu shí tíng xià lái fān yuè cān kǎo zī liào.Khi viết phương án, anh ấy thỉnh thoảng dừng lại tra cứu tài liệu tham khảo.

[shí bù shí] [时 BẤT 时]
thỉnh thoảng
不时,经常或有时候
他在写方案时,时不时停下来翻阅参考资料。
tā zài xiě fāng àn shí, shí bu shí tíng xià lái fān yuè cān kǎo zī liào.Khi viết phương án, anh ấy thỉnh thoảng dừng lại tra cứu tài liệu tham khảo.