有味
[yǒu wèi] [HỮU 味]
ngon
这种气体没有颜色,也没有味道。
zhè zhǒng qì tǐ méi yǒu yán sè, yě méi yǒu wèi dào.Loại khí này không có màu, cũng không có mùi.
爷爷正津津有味地看着那部老京剧。
yé ye zhèng jīn jīn yǒu wèi dì kàn zhe nà bù lǎo jīng jù.Ông nội đang say sưa xem vở kinh kịch cổ đó.
他津津有味地聊起当年的探险经历。
tā jīn jīn yǒu wèi dì liáo qǐ dāng nián de tàn xiǎn jīng lì.Anh ấy hào hứng kể về những trải nghiệm thám hiểm năm xưa.