枝子[zhī zi] [枝 子]Lưu từKháccành; nhánhChữ trong từ枝zhīcành子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:汤tāngHSK 3canh场面chǎng miànHSK 5cảnh画面huà miànHSK 5cảnh风光fēng guāngHSK 5cảnh枝zhīHSK 6cành翼yìHSK 6cánh场景chǎng jǐngHSK 6cảnh边缘biān yuánHSK 6cạnh翅膀chì bǎngHSK 7cánhXem thêm (3)