照原样[zhào yuán yàng] [照 原 样]Lưu từKhácsao chép; theo hình dạng gốc; khôi phục nguyên trạngChữ trong từ照zhàotheo原yuánvốn, ban đầu样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống同样tóng yàngHSK 2giống nhau怎样zěn yàngHSK 2như thế nào照片zhào piànHSK 2bức ảnh照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh照顾zhào guHSK 2chăm sóc这样zhè yàngHSK 2loại này那样nà yàngHSK 2loại đó什么样shén me yàngHSK 2loại gì?Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:复印fù yìnHSK 3sao chép抄chāoHSK 4sao chép抄写chāo xiěHSK 4sao chép仿制fǎng zhìHSK 7sao chép临写lín xiěsao chép (mẫu thư pháp hoặc hội họa)临摹lín mósao chép (mẫu thư pháp hoặc tranh vẽ, v.v.)仿造fǎng zàosao chép传写chuán xiěsao chép传抄chuán chāosao chép (một văn bản) từ người này sang người khácXem thêm (3)