狠绝[hěn jué] [狠 绝]Lưu từKháctàn nhẫnChữ trong từ狠hěntàn nhẫn绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt狠心hěn xīnHSK 6nhẫn tâm谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng络绎不绝luò yì bù juéHSK 8(thành ngữ) liên tục滔滔不绝tāo tāo bù juéHSK 9(thành ngữ) nói liên tụcTừ cận nghĩa:狠hěnHSK 6tàn nhẫn酷kùHSK 6tàn nhẫn残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn无情wú qíngHSK 9tàn nhẫn凶戾xiōng lìtàn nhẫn峻厉jùn lìtàn nhẫn心毒xīn dútàn nhẫn恶辣è làtàn nhẫnXem thêm (3)