由来
[yóu lái] [由 来]
nguồn gốc
事情发生的原因或来源。
学者在讲座中详细考证了该节日的由来。
xué zhě zài jiǎng zuò zhōng xiáng xì kǎo zhèng le gāi jié rì de yóu lái.Học giả đã khảo chứng cặn kẽ nguồn gốc của ngày lễ này trong buổi thuyết giảng.
từ trước tới nay; vốn dĩ
从发生到现在;向来。
这规矩由来如此,大家不必惊讶。
zhè guī jǔ yóu lái rú cǐ, dà jiā bú bì jīng yà.Quy tắc này xưa nay vốn vậy, mọi người không cần ngạc nhiên.
当地尊师重教之风由来已久。
dāng dì zūn shī zhòng jiào zhī fēng yóu lái yǐ jiǔ.Địa phương này từ lâu đã có truyền thống tôn sư trọng đạo.
这个地名的由来有一段感人的故事。
zhè ge dì míng de yóu lái yǒu yí duàn gǎn rén de gù shì.Nguồn gốc của địa danh này gắn liền với một câu chuyện cảm động.
他给出了几个空洞的理由来推卸责任。
tā gěi chū le jǐ gè kōng dòng de lǐ yóu lái tuī xiè zé rèn.Anh ta đưa ra vài lý do sáo rỗng để trốn tránh trách nhiệm.