看得中[kàn de zhòng] [KHÁN 得 TRUNG]Lưu từKhácthích; chấmChữ trong từ看kànKHÁNnhìn得déđược中zhōngTRUNGbên trongTừ cùng chữ:看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy其中qí zhōngHSK 2trong số心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm看法kàn fǎHSK 2cách nhìn高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))当中dāng zhōngHSK 3giữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:喜欢xǐ huanHSK 1thích爱好ài hàoHSK 1thích喜爱xǐ àiHSK 4thích看中kàn zhòngHSK 8thích喜好xǐ hàoHSK 9thích喜xǐthích点赞diǎn zànthích